👤 ຜູ້ຕື່ມຂໍ້ມູນ *Người điền
Khamhak (ຫົວໜ້າ HR / Hành chính)
Khác (người trực thay — ghi tên ở đề xuất)
🕐 ມື້ນີ້ລົງເວລາ ມີຄົນຄົບບໍ? *Chấm công hôm nay — đủ người không?
ຄົບ Đủ
ມີຄົນຂາດ / ມາຊ້າ Có vắng / muộn (ghi ai ở đề xuất)
📚 ມື້ນີ້ຝຶກອົບຮົມພະແນກ / ເນື້ອຫາຫຍັງ? ໃຜເຂົ້າຮ່ວມ? Hôm nay đào tạo phòng / nội dung gì? Ai tham gia?
🧑💼 ຕຳແໜ່ງທີ່ກຳລັງຮັບ / ຜູ້ສະໝັກໃໝ່ Tuyển dụng: vị trí đang tuyển / ứng viên mới
🆕 NV ໃໝ່ເຂົ້າວຽກ — ເຊັນ ຄຸນຄ່າຫຼັກ ແລ້ວບໍ? NV mới vào — đã ký Giá trị cốt lõi chưa?
🚪 ມື້ນີ້ມີ NV ຂໍລາ / ແຈ້ງລາອອກບໍ? *Có NV xin nghỉ / báo nghỉ việc?
ບໍ່ມີ Không
ມີ Có → ghi ai + lý do ở đề xuất
⚠️ ມີຂໍ້ຂັດແຍ່ງ / ບັນຫາບຸກຄະລາກອນບໍ? *Có mâu thuẫn / vấn đề nhân sự?
ບໍ່ມີ Không
ມີ Có → ghi ở đề xuất
⚠️ ການລະເມີດ / Vi phạm
ມື້ນີ້ມີພະນັກງານລະເມີດບໍ? *Hôm nay có nhân viên vi phạm không? (HR tổng hợp)
ໃຜລະເມີດ?Nhân viên vi phạm (ghi tên — bộ phận nào cũng được)
ປະເພດຄວາມຜິດLoại lỗi (theo nội quy)
ມາຊ້າ Đi muộn
ຂາດວຽກ Nghỉ ko phép
ບໍ່ນຸ່ງຟອມ Ko đồng phục
ທ່າທີ Thái độ
ຜິດລະບຽບອື່ນ Nội quy khác
ອື່ນໆ Khác
ອະທິບາຍMô tả vi phạm + xử lý
🔧 ບັນຫາ / Sự cố & 💡 ຂໍ້ສະເໜີ / Đề xuất
🔧 ບັນຫາ / ເຫດການSự cố — nếu có
💡 ຂໍ້ສະເໜີ / ແຜນໃໝ່ / ວິທີແກ້ໄຂĐề xuất / kế hoạch mới / giải pháp (gồm ai vắng/muộn, ai nghỉ việc, mâu thuẫn…)